Van gas Elektrogas cho đầu đốt và hệ thống gas công nghiệp
Van gas không chỉ thực hiện nhiệm vụ đóng hoặc mở đường nhiên liệu. Thiết bị còn bảo vệ đầu đốt khi mất điện, mất lửa hoặc thiếu áp suất.
Van gas Elektrogas đáp ứng nhiều chế độ vận hành khác nhau. Người dùng có thể chọn mở nhanh, mở chậm, van kép hoặc van cỡ lớn. Elektrogas thuộc Elettromeccanica DELTA, Italy. Hãng phát triển thiết bị điều khiển gas cho lò hơi, lò nung và dây chuyền gia nhiệt.
Một hệ thống đốt cần van gas Elektrogas ở vị trí nào?
Van thường được lắp trên cụm gas train trước đầu đốt. Cụm này còn có bộ lọc, điều áp và công tắc áp suất. Khi bộ điều khiển phát lệnh, cuộn điện nhận nguồn và mở van. Gas sau đó đi đến đầu đốt theo lưu lượng thiết kế.
Nếu ngọn lửa tắt, hệ thống sẽ cắt nguồn cuộn coil. Lò xo đưa đĩa van về vị trí đóng an toàn. Quá trình đóng diễn ra nhanh, hạn chế nhiên liệu tiếp tục tích tụ. Đây là chức năng quan trọng trong lò hơi và lò công nghiệp.

Chọn dòng van Elektrogas theo nhiệm vụ vận hành
Mỗi hệ thống đốt cần một cách cấp gas khác nhau. Elektrogas chia sản phẩm theo tốc độ mở, số cấp và kích thước đường ống.
VMR dành cho yêu cầu ngắt gas nhanh
Van Elektrogas VMR là loại thường đóng, mở nhanh và đóng nhanh. Thời gian thao tác dưới một giây.
VMR phù hợp với đầu đốt một cấp và hệ thống cần phản hồi nhanh. Sản phẩm có phiên bản ren và mặt bích. Dải áp suất gồm 200, 360, 500 mbar và 6 bar. Nguồn điện phổ biến là 230 VAC, 110 VAC và 24 VAC/DC.
VML giúp đầu đốt khởi động ổn định
Van Elektrogas VML mở chậm nhưng đóng nhanh. Bộ hãm thủy lực kiểm soát chuyển động mở.
Người vận hành có thể điều chỉnh lưu lượng ban đầu. Thời gian mở và hành trình chính cũng có thể thay đổi. Cơ chế này giảm sốc áp khi khởi động đầu đốt. Ngọn lửa hình thành ổn định hơn trong buồng đốt.
VMM phù hợp với hệ thống đốt hai cấp
Van kép Elektrogas VMM tích hợp hai van trong một thân. Thiết kế này giảm đầu nối trên gas train.
Van thứ nhất đảm nhiệm chức năng an toàn và mở nhanh. Van thứ hai có thể mở nhanh hoặc mở chậm. Hệ thống còn có thể lắp van bypass cho chế độ lửa nhỏ. VMM phù hợp với đầu đốt hai cấp công suất.
VMH đáp ứng đường ống lớn và lưu lượng cao
Van Elektrogas VMH sử dụng bộ truyền động thủy lực. Van mở chậm và đóng dưới một giây khi mất điện.
Bơm thủy lực dừng sau khi van mở hoàn toàn. Cơ chế này hạn chế điện năng tiêu thụ trong thời gian giữ van. Dòng VMH có kích thước từ DN65 đến DN300. Sản phẩm phù hợp với nhà máy thép, xi măng và xử lý nhiệt.
Bảng tra nhanh dòng van gas Elektrogas
Bảng dưới giúp xác định dòng van trước khi kiểm tra mã chi tiết. Thông số cuối cùng phải theo cấu hình đặt hàng.
| Dòng van | Kiểu vận hành | Kích thước chính | Áp suất tối đa | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| VMR | Mở nhanh, đóng nhanh | Rp3/8 đến DN150 | Đến 6 bar | Đầu đốt một cấp, ngắt gas nhanh |
| VML | Mở chậm, đóng nhanh | Rp3/8 đến DN80 | Đến 6 bar | Khởi động êm, giảm sốc áp |
| VMM | Hai van tích hợp | Rp3/4 đến DN80 | 200 hoặc 500 mbar | Đầu đốt hai cấp, chế độ lửa nhỏ |
| VMH | Mở chậm bằng thủy lực | DN65 đến DN300 | Đến 1,6 bar | Đường ống lớn, lưu lượng cao |
Model VMR và VML theo kích thước kết nối
VMR và VML sử dụng quy ước kích thước tương tự. Khác biệt chính nằm ở cơ chế mở nhanh hoặc mở chậm.
| Model cơ sở | Kết nối | Kvs tham khảo | Chức năng |
|---|---|---|---|
| VMR0 / VML0 | Rp3/8 | 2,9 m³/h | Van thường đóng |
| VMR1 / VML1 | Rp1/2 | 4,8 m³/h | Van thường đóng |
| VMR2 / VML2 | Rp3/4 | 9,5 m³/h | Cấp gas cho đầu đốt nhỏ |
| VMR3 / VML3 | Rp1 | 12 m³/h | Cấp gas cho đầu đốt |
| VMR35 / VML35 | Rp1¼ | 22 m³/h | Lưu lượng trung bình |
| VMR4 / VML4 | Rp1½ | 29 m³/h | Ren hoặc bộ mặt bích |
| VMR6 / VML6 | Rp2 | 40 m³/h | Ren hoặc bộ mặt bích |
| VMR7 / VML7 | DN65 hoặc Rp2½ | 65 m³/h | Bản ren dùng hậu tố T |
| VMR8 / VML8 | DN80 | 80 m³/h | Kết nối mặt bích |
| VMR9 | DN100 | 148 m³/h | VMR mở nhanh |
| VMR93 | DN125 | 250 m³/h | VMR mở nhanh |
| VMR95 | DN150 | 315 m³/h | VMR mở nhanh |
Giá trị Kvs hỗ trợ so sánh khả năng lưu lượng. Kỹ sư vẫn cần tính tổn thất áp suất tại điều kiện vận hành.
Cách nhận biết cấu hình van qua mã sản phẩm
Mã van thể hiện kích thước, cấp áp suất và điện áp. Một số hậu tố còn chỉ môi chất hoặc yêu cầu bảo vệ. Hậu tố -2 thể hiện áp suất 200 mbar. Các hậu tố -3, -5 và -60 lần lượt chỉ 360 mbar, 500 mbar và 6 bar.
Ví dụ, VMR2-2 là van mở nhanh Rp3/4, áp suất 200 mbar. VML3-5 là van mở chậm Rp1, áp suất 500 mbar. Nguồn 230 VAC thường không có hậu tố trên VMR và VML. Mã B, C và D thể hiện các điện áp khác.
Phiên bản J phù hợp với biogas. Phiên bản K dùng cho khí lò cốc, còn HF được thiết kế cho hydro. Ký hiệu X chỉ cấu hình chống cháy nổ tại khu vực quy định. Người mua nên gửi đầy đủ mã và ảnh nhãn.
Cấu trúc mã van kép Elektrogas VMM
Mã VMM cho biết kích thước, áp suất và kiểu van thứ hai. Mã cũng thể hiện lựa chọn van bypass.
| Nhóm mã | Lựa chọn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kích thước | 20, 25, 32 | Rp3/4, Rp1, Rp1¼ |
| Kích thước | 40, 50 | Rp1½ hoặc DN40; Rp2 hoặc DN50 |
| Kích thước | 65, 80 | DN65 hoặc DN80 |
| Áp suất | 2, 5 | 200 mbar hoặc 500 mbar |
| Điện áp | A, B | 230 VAC hoặc 110 VAC |
| Điện áp | C, G | 24 VAC/DC hoặc 24 VDC |
| Van thứ hai | F, S | Mở nhanh hoặc mở chậm |
| Bypass | 0 | Không lắp bypass |
| Bypass | 1, 2 | DN15 mở nhanh hoặc mở chậm |
| Bypass | 3, 4 | DN25 mở nhanh hoặc mở chậm |
Ví dụ VMM502AS10.J thể hiện cấu hình DN50 hoặc Rp2 và áp suất 200 mbar. Van dùng nguồn 230 VAC và phiên bản biogas. Van thứ hai mở chậm, còn bypass DN15 mở nhanh. Mã hoàn chỉnh cần được đối chiếu trước khi báo giá.
Bảng model van thủy lực Elektrogas VMH
VMH được lựa chọn cho đường ống lớn. Thời gian mở tăng theo kích thước và cấu hình truyền động.
| Model | Kích thước | Áp suất tối đa | Thời gian mở | Kvs |
|---|---|---|---|---|
| VMH7 | DN65 | 1,6 bar | 10–15 giây | 83 m³/h |
| VMH8 | DN80 | 1,6 bar | 10–15 giây | 92 m³/h |
| VMH9 | DN100 | 1,3 bar | 15–25 giây | 152 m³/h |
| VMH93 | DN125 | 0,5 bar | 25–40 giây | 250 m³/h |
| VMH93U | DN125 | 1,3 bar | 25–40 giây | 250 m³/h |
| VMH95 | DN150 | 0,5 bar | 25–40 giây | 315 m³/h |
| VMH95U | DN150 | 1,3 bar | 25–40 giây | 315 m³/h |
| VMH98 | DN200 | 0,2 bar | 35–50 giây | 476 m³/h |
| VMH98U | DN200 | 1,3 bar | 35–50 giây | 476 m³/h |
| VMH910U | DN250 | 1,3 bar | 40–60 giây | 660 m³/h |
| VMH912U | DN300 | 0,6 bar | 45–75 giây | 970 m³/h |
VMH dùng nguồn 230 VAC hoặc 110 VAC. Nhiệt độ môi trường cho phép từ -15°C đến 60°C. Bộ truyền động đạt cấp bảo vệ IP65. Áp suất tối đa thay đổi theo từng kích thước van.
Sáu thông số cần kiểm tra trước khi chọn van
Loại khí là thông tin cần xác định đầu tiên. Khí tự nhiên, LPG, biogas và hydro có cấu hình vật liệu khác nhau.
Áp suất đầu vào phải nằm trong giới hạn của van. Không nên chọn thiết bị chỉ theo đường kính ống. Lưu lượng phải được tính theo Kvs và độ sụt áp. Giá trị dự phòng giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
Điện áp cuộn coil phải phù hợp với tủ điều khiển. Dùng sai điện áp có thể làm hỏng cuộn điện.
Tốc độ mở ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khởi động. VML thích hợp khi hệ thống cần cấp gas từ từ. Kiểu kết nối phải phù hợp với đường ống. Người dùng cần xác định ren, mặt bích và tiêu chuẩn lắp đặt.
Ứng dụng van Elektrogas trong từng ngành
Trong lò hơi, van kiểm soát nhiên liệu trước đầu đốt. Cơ chế đóng nhanh hỗ trợ ngắt gas khi hệ thống báo lỗi.
Trong lò nung, VML giúp ngọn lửa hình thành ổn định. Dòng VMM hỗ trợ điều khiển hai mức công suất. Nhà máy thép và xi măng thường cần lưu lượng lớn. VMH phù hợp với đường ống lớn và chu trình vận hành liên tục.
Hệ thống sấy sử dụng van để kiểm soát nguồn nhiệt. Việc chọn đúng Kvs giúp duy trì nhiệt độ theo yêu cầu. Elektrogas còn có giải pháp cho biogas và hydro. Cấu hình vật liệu phải được xác nhận theo từng môi chất.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá Elektrogas
Một yêu cầu đầy đủ giúp xác định van nhanh và hạn chế báo sai cấu hình. Bảng sau có thể dùng làm danh sách kiểm tra.
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Model | Mã đầy đủ trên nhãn van |
| Môi chất | Natural gas, LPG, biogas, COG hoặc hydro |
| Kích thước | Cỡ ren hoặc đường kính mặt bích |
| Áp suất | Áp suất đầu vào và áp suất làm việc |
| Nguồn điện | 230 VAC, 110 VAC, 24 VAC/DC hoặc nguồn khác |
| Chức năng | Mở nhanh, mở chậm, van kép hoặc van thủy lực |
| Tùy chọn | Công tắc hành trình, chống nổ hoặc bypass |
| Hồ sơ | Ảnh nhãn, datasheet cũ hoặc yêu cầu chứng từ |
Nhà cung cấp van gas Elektrogas tại Việt Nam
Van phù hợp phải đáp ứng đồng thời áp suất, lưu lượng và chế độ mở. Model đầy đủ giúp xác định chính xác phiên bản thay thế. Hoàng Thiên Phát hỗ trợ kiểm tra mã và lựa chọn van Elektrogas. Khách hàng nên gửi ảnh nhãn cùng điều kiện vận hành.

