Hoàng Thiên Phát service tự hào là nhà phân phối HAWE chuyên về: Van thủy lực hawe, bơm thủy lực HAWE, van điều khiển HAWE, van điện từ HAWE, bộ nguồn thủy lực HAWE, bơm thủy lực áp suất HAWE, đại lý HAWE tại Việt Nam,...
Van thủy lực HAWE là gì?
Van thủy lực HAWE là thiết bị quan trọng trong hệ thống thủy lực, có chức năng kiểm soát áp suất, lưu lượng và hướng dòng chảy của dầu. Sản phẩm đến từ thương hiệu HAWE Hydraulik – Đức, nổi tiếng toàn cầu với độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng làm việc trong điều kiện áp suất lớn.
Van HAWE được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như cơ khí, xây dựng, khai khoáng và tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật của van thủy lực HAWE
Chịu áp suất cao: lên đến 500 – 700 bar
Độ bền vượt trội: vật liệu cao cấp, chống mài mòn
Độ kín tuyệt đối: hạn chế rò rỉ dầu
Thiết kế nhỏ gọn: tiết kiệm không gian lắp đặt
Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
Các loại van thủy lực HAWE phổ biến
Van áp suất HAWE
Điều chỉnh và giới hạn áp suất hệ thống
Bảo vệ thiết bị khỏi quá áp
Van phân phối HAWE
Điều khiển hướng dòng chảy dầu
Ứng dụng trong hệ thống điều khiển máy
Van tiết lưu HAWE
Điều chỉnh lưu lượng
Kiểm soát tốc độ cơ cấu chấp hành
Van điện từ HAWE
Điều khiển tự động bằng tín hiệu điện
Tích hợp trong hệ thống tự động hóa
Ứng dụng của van thủy lực HAWE
Van HAWE được sử dụng rộng rãi trong:
Máy xây dựng (máy xúc, máy ép)
Hệ thống thủy lực công nghiệp
Nhà máy sản xuất tự động
Máy nông nghiệp
Ngành năng lượng & dầu khí
Bảng thông số kỹ thuật chung – Van thủy lực HAWE
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Thương hiệu | HAWE Hydraulik |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
| Loại van | Van thủy lực (van áp suất, van phân phối, van lưu lượng…) |
| Áp suất làm việc tối đa | 315 – 700 bar |
| Lưu lượng (Flow rate) | 5 – 1000 L/min (tùy model) |
| Nhiệt độ môi trường | -40°C đến +80°C |
| Nhiệt độ dầu thủy lực | -25°C đến +80°C |
| Độ nhớt dầu phù hợp | 4 – 800 mm²/s |
| Kiểu kết nối | Ren, mặt bích, manifold |
| Kiểu điều khiển | Cơ, điện từ, thủy lực, khí nén |
| Số cổng điều khiển | 2/2, 3/2, 4/2, 4/3… |
| Vật liệu | Thép hợp kim, gang, inox |
| Môi chất sử dụng | Dầu thủy lực (ISO VG 10–68) |
| Tiêu chuẩn sạch dầu | ISO 4406 |
| Ứng dụng | Công nghiệp, máy ép, xây dựng, tự động hóa |

