Van chống chảy ngược Tognella cho mạch thủy lực công nghiệp
Dòng dầu hồi ngược có thể làm mất áp suất trong hệ thống. Hiện tượng này còn khiến xi lanh trôi hoặc tải dịch chuyển. Bơm và các thiết bị điều khiển cũng dễ chịu tác động bất lợi.
Van chống chảy ngược Tognella được lắp để kiểm soát tình trạng trên. Van cho dầu đi tự do theo chiều quy định. Chiều ngược lại được khóa bằng piston hoặc bi bên trong.
Tognella cung cấp nhiều cấu hình cho từng yêu cầu vận hành. Danh mục gồm van trực tiếp, van pilot và van cartridge. Người dùng cũng có thể chọn thân thép carbon hoặc inox AISI 316.
Khi nào hệ thống cần van chống chảy ngược Tognella?
Một mạch thủy lực không phải lúc nào cũng cần cùng loại van. Vị trí lắp đặt quyết định cấu tạo và phương thức điều khiển. Vì vậy, cần xem xét chức năng trước khi chọn model.
Van một chiều trực tiếp phù hợp với nhánh chỉ cần dòng chảy một hướng. Loại này thường được đặt sau bơm hoặc trên đường cấp. Van giúp ngăn dầu quay về khi nguồn thủy lực dừng.
Van pilot được dùng khi hệ thống cần khóa và chủ động mở dòng hồi. Áp suất pilot tác động lên piston để mở van. Cấu hình này phù hợp với xi lanh nâng, bàn nâng và cơ cấu giữ tải.
Van cartridge được lắp trực tiếp trong block thủy lực. Thiết kế giúp hệ thống gọn hơn và giảm số lượng đầu nối. Đây là lựa chọn phù hợp với cụm máy có không gian hạn chế.

Chọn van Tognella theo nhiệm vụ trong mạch
Ngăn dầu hồi về bơm
Dòng FT 257/6 sử dụng piston dạng côn và lò xo chịu lực. Cấu tạo này tạo độ kín ổn định khi dòng dầu đổi chiều. Van được lắp nối tiếp trên đường ống.
FT 257/6 có kích thước BSP từ 1/8 đến 2 inch. Áp suất làm việc tối đa đạt 400 hoặc 320 bar. Giá trị cụ thể phụ thuộc kích thước được lựa chọn.
Lưu lượng dầu của dòng này có thể đạt 850 lít/phút. Tognella cung cấp áp suất mở tiêu chuẩn 0,5 bar. Các mức 2, 4, 6, 8 và 10 bar cũng có thể lựa chọn.
Phiên bản ren NPT được cung cấp theo yêu cầu. Vì vậy, người mua cần xác định rõ chuẩn ren trước khi đặt hàng. FT 257/6 phù hợp nhiều trạm nguồn và máy công nghiệp.
Khóa tải trên một nhánh thủy lực
FT 257/7 là van chống chảy ngược điều khiển bằng pilot đơn. Van khóa dòng dầu khi chưa có áp suất điều khiển. Tín hiệu pilot cho phép mở van trong chu kỳ cần thiết.
Dòng van này có kích thước BSP từ 1/4 đến 1 inch. Áp suất làm việc tối đa đạt 400 hoặc 320 bar. Lưu lượng lớn nhất có thể đạt 200 lít/phút.
FT 257/7 thường được dùng để khóa mạch đang chịu áp suất. Van hỗ trợ hạn chế tải rơi khi đường ống gặp sự cố. Thiết bị cũng ngăn chuyển động ngoài ý muốn của cơ cấu chấp hành.
Theo tài liệu hãng, thiết kế pilot hỗ trợ quá trình mở nhanh và hoàn toàn. Piston được xử lý bề mặt nhằm duy trì khả năng làm kín. Thông số FT 257/7 cần được đối chiếu theo từng kích thước.
Kiểm soát xi lanh tác động hai chiều
FT 257/8 sử dụng cơ cấu pilot kép. Hai đường dầu được khóa khi hệ thống không nhận tín hiệu điều khiển. Áp suất từ nhánh đối diện sẽ mở chiều hồi tương ứng.
Van phù hợp với xi lanh cần giữ vị trí ổn định. Thiết bị có thể dùng trong máy ép hoặc hệ thống nâng hạ. Cấu hình pilot kép cũng giúp bố trí mạch gọn hơn.
FT 257/8 có các kích thước BSP từ 1/4 đến 1/2 inch. Áp suất làm việc tối đa đạt 400 bar. Lưu lượng dầu đạt đến 140 lít/phút, tùy kích thước. Những giá trị này được Tognella công bố cho dòng FT 257/8.
Dùng cơ cấu bi cho đường dầu
FT 260/6 là van một chiều dạng bi bằng thép carbon. Bi được dẫn hướng bằng vật liệu composite có độ bền cao. Thiết kế hỗ trợ tiết diện dòng chảy và khả năng chịu tải cơ học.
Dòng này có kích thước BSP từ 1/8 đến 1 inch. Áp suất làm việc tối đa đạt 400 hoặc 320 bar. Lưu lượng dầu có thể đạt 160 lít/phút.
Áp suất mở tiêu chuẩn của FT 260/6 là 0,35 bar. Phiên bản 4,5 bar được cung cấp cho yêu cầu khác. Tài liệu FT 260/6 thể hiện thông số theo từng cỡ van.
Bảng dòng van chống chảy ngược Tognella
| Dòng van | Kiểu điều khiển | Vật liệu | Phạm vi kích thước | Thông số nổi bật | Vị trí sử dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| FT 257/6 | Trực tiếp, piston | Thép carbon | BSP 1/8–2 inch | Đến 850 lít/phút | Đường cấp, sau bơm |
| FT 257/7 | Pilot đơn | Thép carbon | BSP 1/4–1 inch | Đến 200 lít/phút | Khóa tải một nhánh |
| FT 257/8 | Pilot kép | Thép carbon | BSP 1/4–1/2 inch | Đến 140 lít/phút | Xi lanh hai chiều |
| FT 257/9 | Pilot đơn | Thép carbon | Theo cấu hình | Dùng cho mạch khóa | Cơ cấu giữ tải |
| FT 260/6 | Trực tiếp, bi | Thép carbon | BSP 1/8–1 inch | Đến 160 lít/phút | Đường dầu công nghiệp |
| FT 2257/6 | Trực tiếp, piston | Inox AISI 316 | BSP 1/8–2 inch | Đến 850 lít/phút | Môi trường ăn mòn |
| FT 2257/7 | Pilot đơn | Inox AISI 316 | Theo kích thước | Khóa mạch áp suất | Hàng hải, hóa chất |
| FT 2257/8 | Pilot kép | Inox AISI 316 | Theo kích thước | Điều khiển hai nhánh | Xi lanh hai chiều |
| FT 2260/6 | Trực tiếp, bi | Inox AISI 316 | BSP 1/8–1 inch | Dùng cho khí và chất lỏng | Môi trường đặc biệt |
| FT 245/6 | Trực tiếp | Thép carbon | Ren metric | Lắp cartridge | Block thủy lực |
| FT 266/6 | Trực tiếp | Thép carbon | Ren UNF | Lắp cartridge | Cụm van nhỏ gọn |
| FT 2267/6 | Trực tiếp | Inox AISI 316 | Ren metric | Chống ăn mòn | Manifold inox |
Danh mục chính hãng còn phân loại theo vật liệu, kiểu lắp và phương thức điều khiển. Người dùng có thể đối chiếu tại trang check valve Tognella.
Thân thép carbon hay inox AISI 316?
Thép carbon đáp ứng phần lớn hệ thống thủy lực trong nhà máy. Vật liệu có độ bền cơ học cao và chi phí hợp lý. Dòng FT 257 và FT 260 thường được chọn cho dầu thủy lực.
Inox AISI 316 phù hợp với môi trường ẩm hoặc có hóa chất. Vật liệu này cũng được ưu tiên trong ngành hàng hải. Các model inox thường mang nhóm mã FT 22xx.
FT 2257/6 có chức năng tương tự FT 257/6. Tuy nhiên, thân van được chế tạo bằng inox AISI 316. Model này đạt lưu lượng đến 850 lít/phút, tùy kích thước.
FT 2260/6 sử dụng bi và bộ phận làm kín mềm. Van phù hợp với khí và nhiều loại chất lỏng. Áp suất tối đa đạt 350 hoặc 320 bar theo cỡ van. Thông tin này được hãng công bố cho FT 2260/6.
Bốn thông số cần gửi khi yêu cầu báo giá
Model hoặc chức năng cần thực hiện
Nếu đang thay thế van cũ, nên cung cấp đầy đủ model trên thân. Không nên chỉ gửi tên “van một chiều Tognella”. Mỗi dòng có nhiều kích thước và tùy chọn khác nhau.
Nếu chưa có model, cần mô tả nhiệm vụ của van. Ví dụ gồm ngăn dầu hồi, khóa tải hoặc điều khiển xi lanh. Thông tin này giúp xác định van trực tiếp hay van pilot.
Áp suất và lưu lượng thực tế
Van phải chịu được áp suất cao nhất của hệ thống. Lưu lượng cũng cần nằm trong giới hạn cho phép. Chọn van quá nhỏ sẽ làm tăng tổn thất áp suất.
Giới hạn 400 bar không áp dụng giống nhau cho mọi kích thước. Một số cỡ van có mức tối đa 320 bar. Vì vậy, phải kiểm tra bảng kỹ thuật của model hoàn chỉnh.
Kích thước và chuẩn ren
BSPP là chuẩn ren phổ biến trong danh mục van nối tiếp Tognella. Một số dòng có thể cung cấp ren NPT. Van cartridge còn sử dụng ren metric hoặc UNF.
Hai đầu ren giống đường kính chưa chắc cùng tiêu chuẩn. Lắp sai ren có thể gây rò rỉ hoặc hỏng đầu nối. Người mua nên gửi hình ảnh ren khi chưa xác định được chuẩn.
Lưu chất, nhiệt độ và vật liệu gioăng
Dầu khoáng thường sử dụng gioăng NBR. Gioăng FPM có thể phù hợp nhiệt độ cao hoặc lưu chất đặc biệt. Khả năng tương thích phải được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Môi trường ăn mòn cần xem xét thân inox AISI 316. Với khí hoặc chất lỏng đặc biệt, cần kiểm tra kiểu làm kín. FT 2260/6 là một lựa chọn đáng chú ý cho nhóm ứng dụng này.
Lưu ý khi lắp van một chiều Tognella
Chiều mũi tên trên thân phải trùng với chiều dòng chảy tự do. Lắp ngược khiến van chặn đường cấp ngay khi khởi động. Sự cố này có thể làm tăng áp suất bất thường.
Đường ống cần được làm sạch trước khi lắp van. Mạt kim loại có thể mắc giữa piston và đế van. Khi đó, dầu sẽ rò ngược dù van vẫn đóng.
Van pilot cần được đấu đúng cổng tín hiệu. Áp suất pilot phải đủ để mở hoàn toàn piston. Đường pilot bị nghẹt có thể khiến xi lanh không hồi.
Không nên siết thân van bằng vị trí không được thiết kế để giữ. Cần sử dụng đúng mặt lục giác trên thân. Điều này hạn chế biến dạng và hư hỏng đầu nối.
Cung cấp van chống chảy ngược Tognella tại Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp van chống chảy ngược Tognella cho hệ thống thủy lực công nghiệp. Chúng tôi hỗ trợ lựa chọn van trực tiếp, van pilot và van cartridge.
Các dòng thường được yêu cầu gồm FT 257/6, FT 257/7 và FT 257/8. Danh mục còn có FT 260/6 cùng nhiều phiên bản inox. Model được xác định theo áp suất, lưu lượng và chuẩn kết nối.
Khách hàng nên gửi model cũ hoặc ảnh rõ nhãn sản phẩm. Nếu thiết kế hệ thống mới, hãy cung cấp sơ đồ thủy lực. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá.

