Đại lý Bürkert Việt Nam – Cung cấp thiết bị điều khiển chất lưu
Trong một hệ thống chất lưu, sai một chi tiết nhỏ có thể làm thay đổi toàn bộ khả năng vận hành. Van chọn sai vật liệu dễ bị ăn mòn. Cuộn coil không đúng điện áp có thể cháy. Cảm biến đặt sai dải đo sẽ tạo dữ liệu thiếu chính xác.
Vì vậy, vai trò của Đại lý Bürkert Việt Nam không nên chỉ dừng ở việc gửi báo giá. Đơn vị cung cấp cần hiểu môi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu điều khiển. Đây là cơ sở để xác định đúng Type, Article Number và cấu hình hoàn chỉnh.
Hoàng Thiên Phát cung cấp thiết bị Bürkert cho hệ thống nước, khí nén, hơi, hóa chất và dây chuyền thực phẩm. Danh mục gồm van điện từ, van quá trình, bộ định vị, cảm biến và bộ điều khiển lưu lượng.

Bürkert giải quyết bài toán gì trong nhà máy?
Bürkert là thương hiệu của Đức, chuyên về công nghệ đo lường và điều khiển chất lỏng, khí. Danh mục sản phẩm không chỉ có van đóng mở. Hãng phát triển nhiều thiết bị có thể kết nối thành một vòng điều khiển hoàn chỉnh.
Một hệ thống có thể sử dụng cảm biến Bürkert để ghi nhận lưu lượng. Bộ điều khiển tiếp nhận tín hiệu và tính toán độ lệch. Van điều khiển sau đó thay đổi độ mở để duy trì giá trị cài đặt.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp đồng bộ thiết bị trong cùng một hệ sinh thái. Thông tin chính thức về các nhóm sản phẩm được công bố tại website Bürkert.
Vì sao chỉ gửi “Type Bürkert” vẫn chưa đủ để báo giá?
Bürkert thường sử dụng “Type” để xác định một dòng thiết bị. Tuy nhiên, cùng một Type có thể tồn tại nhiều cấu hình khác nhau. Sự khác biệt nằm ở kích thước, vật liệu, điện áp, kiểu kết nối và chức năng điều khiển.
Ví dụ, Type 6213 là dòng van điện từ màng 2/2 ngả trợ động. Dòng này có nhiều lựa chọn thân đồng, thép không gỉ và các vật liệu màng khác nhau. Một số phiên bản còn được thiết kế cho khí hoặc ứng dụng chân không. Thông tin này được thể hiện trong tài liệu Type 6213 của Bürkert.
Do đó, khách hàng nên gửi Article Number nằm trên tem sản phẩm. Mã này giúp Đại lý Burkert Việt Nam xác định cấu hình gần như chính xác. Nếu tem bị mất, cần bổ sung hình ảnh và thông số vận hành.
Các nhóm sản phẩm Bürkert được cung cấp tại Việt Nam
Van điện từ Bürkert
Van điện từ Bürkert được sử dụng để đóng mở nước, khí, hơi và nhiều loại lưu chất công nghiệp. Danh mục gồm van tác động trực tiếp, van trợ động, van piston và van màng.
Các dòng van điện từ thường được lựa chọn theo áp suất chênh lệch. Van tác động trực tiếp có thể phù hợp với áp suất thấp hoặc chân không. Van trợ động thường cho lưu lượng lớn hơn nhưng cần điều kiện chênh áp phù hợp.
Type 6013 là dòng van plunger 2/2 ngả tác động trực tiếp. Type 6213 phù hợp với nhiều ứng dụng chất lỏng. Việc chọn model cần xét thêm đường kính, lưu lượng, nhiệt độ và vật liệu làm kín.
Van góc Bürkert
Van góc Bürkert được sử dụng nhiều trong hệ thống hơi, khí nén và chất lỏng. Thiết kế đường dòng giúp van đạt lưu lượng tốt, đóng mở nhanh và phù hợp với tần suất hoạt động cao.
Type 2000 là một trong những dòng van góc khí nén phổ biến. Đối với hệ thống cần giám sát hoặc điều chỉnh chính xác, van có thể kết hợp với bộ điều khiển vị trí.
Van góc không nên được lựa chọn chỉ theo kích thước đường ống. Hệ số lưu lượng, áp suất điều khiển và trạng thái an toàn khi mất khí cũng cần được xác định.
Van màng và van quá trình Bürkert
Van màng Bürkert phù hợp với quy trình yêu cầu vệ sinh hoặc cần hạn chế vùng lưu chất bị giữ lại. Thiết bị được ứng dụng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và xử lý nước tinh khiết.
Các Type 2103, 2104 và 2105 phục vụ nhiều vị trí lắp đặt khác nhau. Dòng sản phẩm có thể kết hợp cùng đầu điều khiển để giám sát trạng thái van tại hiện trường.
Khi chọn van màng, khách hàng cần kiểm tra vật liệu màng, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện vệ sinh. Chu kỳ CIP hoặc SIP cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ màng.
Van điều khiển Bürkert
Van điều khiển không chỉ thực hiện hai trạng thái đóng và mở. Thiết bị thay đổi liên tục tiết diện dòng chảy để điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ hoặc mức.
Hệ thống Type 8802 tích hợp van quá trình với bộ định vị thông minh. Giải pháp này hướng đến độ chính xác điều khiển và khả năng tích hợp tự động hóa. Bürkert giới thiệu Type 8802 cho nhiều ứng dụng quá trình, gồm cả hệ thống khí công nghiệp và hydro.
Bộ định vị và đầu điều khiển Bürkert
Bộ định vị tiếp nhận tín hiệu điều khiển rồi thay đổi vị trí van tương ứng. Đầu điều khiển giúp giám sát trạng thái, điều khiển khí pilot và truyền dữ liệu về hệ thống trung tâm.
Type 8691 được thiết kế cho các van quá trình ELEMENT. Thiết bị hỗ trợ nhận biết vị trí không tiếp xúc và chức năng Teach. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể hỗ trợ AS-Interface, IO-Link hoặc büS. Tham khảo Bürkert Type 8691.
Cảm biến và đồng hồ lưu lượng Bürkert
Cảm biến lưu lượng Bürkert được phát triển theo nhiều nguyên lý đo. Hãng có thiết bị dạng paddle wheel, bánh răng oval, điện từ và công nghệ SAW.
Type 8035 có thể hoạt động như đồng hồ lưu lượng hoặc bộ điều khiển mẻ. Dòng này phù hợp với chất lỏng trung tính hoặc ăn mòn nhẹ, không chứa hạt rắn. Thiết bị kết hợp transmitter SE35 với sensor-fitting S030. Tham khảo Bürkert Type 8035.
Type 8098 FLOWave sử dụng công nghệ sóng âm bề mặt SAW. Ống đo không có chi tiết cơ khí nằm bên trong dòng chảy. Thiết kế này phù hợp với các quy trình yêu cầu vệ sinh cao. Xem thông tin tại Bürkert Type 8098.
Bộ điều khiển lưu lượng khối Bürkert
Mass Flow Controller được sử dụng khi cần đo và điều khiển chính xác lưu lượng khí. Thiết bị thường xuất hiện trong phòng thí nghiệm, sản xuất điện tử và hệ thống phối trộn khí.
Type 8741 có thể cấu hình thành MFC hoặc MFM. Thiết bị sử dụng cảm biến MEMS nhiệt và hỗ trợ nhiều lựa chọn truyền thông. Thông tin cấu hình được công bố tại Bürkert Type 8741.
Đảo van khí nén Bürkert
Đảo van tập trung nhiều chức năng khí nén trên một cụm thiết bị. Giải pháp này giúp giảm dây dẫn, tiết kiệm không gian tủ và hỗ trợ chẩn đoán trạng thái.
Type 8652 AirLINE được phát triển cho tự động hóa quá trình. Thiết bị có màn hình hiển thị thông báo chẩn đoán và hỗ trợ nhiều giao thức mạng công nghiệp. Xem Bürkert Type 8652.
Một số Type Bürkert thường được yêu cầu
| Type Bürkert | Nhóm thiết bị | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| 6013 | Van điện từ tác động trực tiếp | Nước, khí và lưu chất trung tính |
| 6213 | Van điện từ màng trợ động | Đường ống nước và chất lỏng |
| 2000 | Van góc khí nén | Hơi, khí nén và chất lỏng |
| 2100 | Van góc ELEMENT | Đóng mở lưu chất quá trình |
| 2103 | Van màng khí nén | Thực phẩm, dược phẩm, nước sạch |
| 8691 | Đầu điều khiển van | Giám sát và điều khiển van ELEMENT |
| 8802 | Hệ thống van điều khiển | Điều chỉnh lưu lượng hoặc áp suất |
| 8035 | Đồng hồ lưu lượng | Đo lưu lượng và điều khiển mẻ |
| 8098 | Lưu lượng kế FLOWave | Quy trình vệ sinh và chất lỏng sạch |
| 8741 | MFC/MFM | Đo và điều khiển lưu lượng khí |
| 8652 | Đảo van AirLINE | Tự động hóa quá trình |
Bảng trên chỉ thể hiện nhóm Type tham khảo. Cấu hình đặt hàng cuối cùng phải được kiểm tra bằng Article Number và datasheet.
Cách chọn thiết bị tại Đại lý Bürkert Việt Nam
Xác định đúng môi chất
Nước, hơi, khí nén và hóa chất có đặc tính khác nhau. Tên hóa chất và nồng độ cần được cung cấp rõ ràng. Đây là dữ liệu để kiểm tra vật liệu thân, màng và gioăng làm kín.
Cung cấp áp suất đầu vào và đầu ra
Chỉ thông báo áp suất tối đa chưa đủ để chọn van. Một số van trợ động cần chênh áp tối thiểu để mở hoàn toàn. Vì vậy, áp suất trước và sau van đều có giá trị quan trọng.
Kiểm tra nhiệt độ lưu chất
Nhiệt độ tác động đến độ bền của gioăng, màng và cuộn coil. Với hệ thống hơi hoặc quy trình vệ sinh nhiệt, nhiệt độ vận hành liên tục cần được phân biệt với nhiệt độ tức thời.
Xác định kiểu kết nối
Bürkert có nhiều lựa chọn ren, mặt bích, clamp và đầu hàn. Tiêu chuẩn ren G, NPT hoặc Rc không nên thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra.
Chọn điện áp và tín hiệu
Van điện từ có thể sử dụng 24 VDC, 24 VAC, 110 VAC hoặc 230 VAC. Thiết bị đo và điều khiển còn có tín hiệu 4–20 mA, xung, IO-Link, büS hoặc mạng công nghiệp.
Ứng dụng của thiết bị Bürkert tại Việt Nam
Thiết bị Bürkert được sử dụng trong dây chuyền chiết rót và đóng gói. Van thực hiện đóng mở nhanh, còn cảm biến ghi nhận lưu lượng của từng mẻ sản xuất.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, thiết kế vệ sinh giúp giảm vùng lưu chất tồn đọng. Các van màng, đầu điều khiển và đồng hồ FLOWave có thể tham gia vào quy trình tự động hóa.
Đối với xử lý nước, van điện từ và cảm biến lưu lượng hỗ trợ cấp nước, định lượng và giám sát. Trong hệ thống khí, MFC giúp duy trì lưu lượng ổn định cho từng nhánh sử dụng.
Các nhà máy hóa chất cần chú trọng khả năng tương thích vật liệu. Đại lý Burkert Việt Nam sẽ dựa vào tên môi chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra cấu hình phù hợp.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá Bürkert
Khách hàng nên gửi ảnh tem sản phẩm rõ ràng, Type và Article Number. Nếu mua mới, cần bổ sung môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước đường ống và điện áp.
Với van điều khiển, cần cung cấp thêm lưu lượng yêu cầu và tín hiệu điều khiển. Với cảm biến, cần xác định dải đo, độ chính xác và kiểu ngõ ra.
Thông tin càng đầy đủ, thời gian kiểm tra mã càng nhanh. Điều này cũng hạn chế tình trạng thiết bị giao về không tương thích với hệ thống hiện hữu.
Đại lý Bürkert Việt Nam – Tư vấn và báo giá thiết bị
Hoàng Thiên Phát tiếp nhận yêu cầu cung cấp van điện từ, van quá trình, cảm biến và thiết bị điều khiển Bürkert. Mỗi yêu cầu được kiểm tra theo Type, Article Number và điều kiện vận hành thực tế.
Khách hàng có thể gửi hình ảnh nameplate hoặc danh sách mã cần báo giá. Đội ngũ phụ trách sẽ kiểm tra cấu hình, thời gian giao hàng và tài liệu kỹ thuật liên quan.

