Cảm biến áp suất Muesen – Cách chọn model phù hợp từng môi chất

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: Cảm biến áp suất Muesen – Cách chọn model phù hợp từng môi chất

Xuất xứ:  Đức

Nhà cung cấp:  Hoàng Thiên Phát Service

Cảm biến áp suất Muesen – Chọn đúng thiết bị cho từng điểm đo

Một cảm biến có dải đo lớn chưa chắc phù hợp với hệ thống áp suất thấp. Tương tự, thiết bị đo nước sạch không thể mặc nhiên sử dụng cho hóa chất, chất lỏng có độ nhớt hoặc hơi nóng. Vì vậy, khi lựa chọn cảm biến áp suất Muesen, người dùng cần xem xét toàn bộ điều kiện của điểm đo thay vì chỉ đối chiếu tên thương hiệu và khoảng áp suất.

Muesen cung cấp thiết bị phục vụ đo áp suất tương đối, áp suất tuyệt đối và chênh lệch áp suất. Tùy cấu hình, thiết bị có thể truyền tín hiệu về PLC, bộ hiển thị, bộ ghi dữ liệu hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Việc lựa chọn đúng giúp giá trị đo ổn định hơn, giảm nguy cơ hư màng cảm biến và thuận tiện khi thay thế trong tương lai.

Thông tin về nhóm thiết bị đo áp suất và chênh áp có thể tham khảo thêm tại Muesen – giải pháp thiết bị đo lường công nghiệp.

Bắt đầu lựa chọn cảm biến Muesen từ điểm đo thực tế

Sai lầm thường gặp khi đặt mua cảm biến là bắt đầu bằng câu hỏi “model nào tốt nhất?”. Trên thực tế, không có một model phù hợp với mọi dây chuyền. Câu hỏi đúng phải là thiết bị sẽ đo môi chất gì, tại vị trí nào và dữ liệu được sử dụng ra sao.

Xác định môi chất cần đo

Nước sạch, dầu thủy lực, khí nén, hơi, hóa chất và chất lỏng thực phẩm có đặc tính hoàn toàn khác nhau. Môi chất quyết định vật liệu của phần tiếp xúc, kiểu màng, kết nối quá trình và phương pháp lắp đặt.

Đối với nước và khí nén thông thường, một bộ truyền áp suất dạng compact có thể đáp ứng tốt. Với dầu đặc, dung dịch dễ đóng cặn hoặc môi chất có độ nhớt cao, đầu đo dạng màng phẳng thường thuận lợi hơn vì hạn chế khoảng trống tích tụ vật liệu.

Nếu đo hơi nóng, cần kiểm tra nhiệt độ cho phép tại đầu cảm biến. Trong nhiều trường hợp, cảm biến phải được kết hợp với ống siphon, ống giảm nhiệt hoặc bộ màng ngăn để tránh nhiệt độ cao tác động trực tiếp lên phần tử đo.

Không chọn dải đo quá rộng

Giả sử áp suất vận hành bình thường của đường ống chỉ khoảng 5 bar nhưng cảm biến được chọn đến hàng trăm bar, thiết bị vẫn có thể tạo tín hiệu nhưng khả năng nhận biết các thay đổi nhỏ sẽ không tối ưu.

Dải đo nên bao phủ áp suất làm việc, mức dao động dự kiến và một khoảng dự phòng hợp lý. Đồng thời, cần kiểm tra khả năng chịu quá áp trong trường hợp van đóng nhanh, bơm khởi động hoặc xuất hiện hiện tượng búa nước.

Ngược lại, cảm biến có dải quá thấp có thể bị quá tải khi hệ thống tăng áp đột ngột. Vì thế, việc chọn dải đo cần cân bằng giữa độ nhạy và mức độ an toàn.

Xác định giá trị cần đo

Nếu mục tiêu là giám sát áp suất trong đường ống so với môi trường xung quanh, cảm biến áp suất tương đối thường là lựa chọn phù hợp. Khi quá trình yêu cầu tham chiếu với chân không, cần sử dụng cảm biến áp suất tuyệt đối.

Đối với bộ lọc, bồn kín hoặc hệ thống đo lưu lượng qua tấm tiết lưu, giá trị quan trọng lại là chênh lệch giữa hai điểm. Khi đó, sử dụng hai cảm biến riêng lẻ có thể làm tăng sai số tổng hợp. Bộ truyền chênh áp Muesen sẽ trực tiếp tiếp nhận áp suất ở hai phía và đưa ra giá trị chênh lệch.

Chọn dòng cảm biến áp suất Muesen theo nhu cầu

MSP101P cho máy móc và đường ống có không gian nhỏ

Muesen MSP101P là bộ truyền áp suất có kết cấu compact. Dòng này phù hợp khi người dùng cần đưa tín hiệu áp suất về PLC nhưng không yêu cầu một màn hình lớn tại điểm lắp.

Thiết kế nhỏ gọn giúp MSP101P dễ tích hợp vào cụm bơm, máy nén khí, máy sản xuất, skid công nghệ và đường ống có không gian hạn chế. Thiết bị có thể được sử dụng cho khí, chất lỏng hoặc hơi khi vật liệu và điều kiện nhiệt độ tương thích.

Khi đặt hàng MSP101P, cần xác nhận kiểu áp suất, dải đo, tín hiệu đầu ra, nguồn cấp, ren kết nối và vật liệu tiếp xúc với môi chất.

MSP80 cho điểm đo cần theo dõi tại hiện trường

Muesen MSP80 phù hợp với những vị trí cần một bộ truyền áp suất có khả năng theo dõi và cấu hình thuận tiện hơn tại chỗ. Dòng thiết bị này có thể được ứng dụng trong đo áp suất quá trình hoặc đo mức chất lỏng theo nguyên lý thủy tĩnh.

Tùy phiên bản, MSP80 có thể hỗ trợ vòng dòng 4–20 mA và giao thức HART. Tín hiệu analog được sử dụng để truyền giá trị đo liên tục, trong khi HART hỗ trợ việc cấu hình, kiểm tra và khai thác thêm dữ liệu của thiết bị.

MSP80 có thể được xem xét cho bồn chứa, đường ống công nghệ, hệ thống cấp nước, dây chuyền hóa chất và các trạm đo phân tán trong nhà máy.

MSP80F cho môi chất dễ bám hoặc cần hạn chế điểm chết

Điểm khác biệt đáng chú ý của Muesen MSP80F là khả năng sử dụng kết nối màng phẳng theo cấu hình sản phẩm. Bề mặt đo gần như đồng mức với đầu kết nối, giúp giảm khả năng môi chất tích tụ trong lỗ dẫn áp.

Đây là hướng lựa chọn đáng cân nhắc khi đo chất lỏng đặc, keo, dung dịch chứa cặn hoặc môi chất dễ kết tinh. Thiết kế màng phẳng cũng có thể phù hợp với một số quy trình yêu cầu vệ sinh, nhưng cần kiểm tra đầy đủ vật liệu màng, gioăng và chuẩn kết nối trước khi sử dụng.

MSP80D cho đo chênh áp, lưu lượng và mức bồn kín

Muesen MSP80D sử dụng hai đầu lấy áp để xác định sự khác biệt giữa phía áp suất cao và phía áp suất thấp. Thiết bị không chỉ dùng để đo chênh áp mà còn có thể tham gia vào nhiều phép đo gián tiếp trong quy trình.

Khi lắp hai đầu cảm biến trước và sau bộ lọc, MSP80D giúp nhận biết mức độ tắc nghẽn. Khi kết hợp với tấm tiết lưu hoặc phần tử sơ cấp phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ xác định lưu lượng. Trong bồn kín, bộ truyền chênh áp được dùng để loại trừ ảnh hưởng của áp suất phía trên bề mặt chất lỏng khi tính mức.

Đối với MSP80D, hồ sơ lựa chọn cần thể hiện cả dải chênh áp và áp suất tĩnh của đường ống. Đây là hai thông số khác nhau và không nên thay thế cho nhau.

Ứng dụng cảm biến áp suất Muesen trong nhà máy

Giám sát hiệu suất của bơm

Một cảm biến được lắp trên đường đẩy có thể cho biết bơm có tạo đủ áp suất hay không. Nếu kết hợp thêm điểm đo tại đường hút, hệ thống sẽ có nhiều dữ liệu hơn để phát hiện thiếu nước, tắc đường ống hoặc suy giảm hiệu suất.

Tín hiệu áp suất cũng có thể đưa về biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ. Bơm chỉ hoạt động ở mức cần thiết để duy trì áp suất cài đặt, qua đó hạn chế tiêu thụ điện và giảm hiện tượng đóng ngắt liên tục.

Bảo vệ hệ thống thủy lực

Trong máy ép, bàn nâng hoặc cụm nguồn thủy lực, áp suất liên quan trực tiếp đến lực đầu ra. Cảm biến Muesen có thể cung cấp dữ liệu cho PLC để dừng hệ thống khi vượt giới hạn hoặc cảnh báo khi áp suất không đạt yêu cầu.

Khi lựa chọn cho thủy lực, ngoài dải đo thông thường còn phải tính đến xung áp. Áp suất tức thời có thể cao hơn đáng kể so với giá trị được quan sát trên đồng hồ cơ.

Theo dõi bộ lọc công nghiệp

Bộ lọc càng bẩn, trở lực dòng chảy thường càng lớn. Bằng cách đo chênh áp giữa đầu vào và đầu ra, bộ phận vận hành có thể xác định thời điểm cần vệ sinh hoặc thay phần tử lọc.

Phương pháp bảo trì theo tình trạng này hiệu quả hơn việc thay lọc quá sớm theo lịch cố định. Nó cũng hạn chế nguy cơ tiếp tục sử dụng bộ lọc đã tắc, làm giảm lưu lượng của hệ thống.

Đo mức trong bồn chứa

Với chất lỏng có khối lượng riêng ổn định, áp suất tại đáy bồn thay đổi theo chiều cao cột chất lỏng. Cảm biến áp suất có thể chuyển giá trị này thành dữ liệu mức để hiển thị hoặc điều khiển bơm.

Trong bồn hở, có thể sử dụng bộ truyền áp suất tương đối. Đối với bồn kín, áp suất phía trên bề mặt chất lỏng phải được tính đến; vì vậy MSP80D thường là hướng lựa chọn phù hợp hơn.

Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?

Để xác định đúng mã cảm biến áp suất Muesen, người mua nên chuẩn bị những thông tin sau:

  • Model hoặc hình ảnh nhãn thiết bị cũ nếu mua thay thế.
  • Dải đo và đơn vị áp suất.
  • Áp suất tương đối, tuyệt đối hay chênh áp.
  • Loại môi chất và nhiệt độ vận hành.
  • Tín hiệu đầu ra và nguồn cấp.
  • Kiểu ren hoặc kết nối mặt bích.
  • Vật liệu tiếp xúc môi chất.
  • Yêu cầu màn hình hiển thị.
  • Cấp bảo vệ và điều kiện khu vực lắp đặt.
  • Yêu cầu HART hoặc chống cháy nổ nếu có.

Nếu chưa xác định được model, những dữ liệu trên vẫn đủ để nhà cung cấp đối chiếu và đề xuất cấu hình phù hợp. Không nên đặt hàng chỉ bằng tên “cảm biến áp suất Muesen” vì cùng một series có thể tồn tại nhiều biến thể.

Những nguyên nhân làm tín hiệu áp suất thiếu ổn định

Tín hiệu dao động không phải lúc nào cũng chứng minh cảm biến bị hỏng. Nguyên nhân có thể đến từ dòng chảy rối, rung cơ học, bọt khí, nước ngưng, nguồn điện không ổn định hoặc nhiễu trên đường truyền.

Sai số cũng có thể xuất hiện khi dải tín hiệu trong PLC không trùng với dải được cấu hình trên cảm biến. Ví dụ, thiết bị đã được cài lại khoảng đo nhưng chương trình điều khiển vẫn giữ thang cũ, khiến giá trị hiển thị không đúng thực tế.

Đối với bộ truyền chênh áp, lắp ngược cổng cao áp và thấp áp có thể tạo ra giá trị âm. Đường lấy áp không cân bằng, rò rỉ hoặc bị nghẹt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo.

Câu hỏi thường gặp về cảm biến Muesen

Cảm biến Muesen có thể thay đồng hồ áp suất cơ không?

Có thể sử dụng cảm biến để truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển, nhưng đồng hồ cơ vẫn hữu ích khi cần quan sát nhanh tại chỗ mà không phụ thuộc vào nguồn điện. Một số hệ thống sử dụng đồng thời cả hai để tăng khả năng kiểm tra chéo.

Tín hiệu 4–20 mA có ưu điểm gì?

Tín hiệu 4–20 mA phù hợp với môi trường công nghiệp và có thể truyền trên khoảng cách tương đối xa. Mức dòng thấp hơn ngưỡng bình thường còn có thể giúp hệ thống nhận biết một số tình trạng như mất nguồn hoặc đứt dây, tùy cách thiết lập.

Có cần chọn giao thức HART không?

HART phù hợp khi nhà máy muốn cấu hình, hiệu chỉnh hoặc khai thác thêm dữ liệu từ thiết bị mà vẫn duy trì tín hiệu 4–20 mA. Nếu hệ thống chỉ cần một giá trị analog đơn giản, lựa chọn HART có thể không bắt buộc.

Có thể dùng một model cho nước, dầu và hóa chất không?

Không nên kết luận chỉ dựa vào dải đo. Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào vật liệu màng, gioăng, thân thiết bị, nhiệt độ và mức độ ăn mòn của từng môi chất.