Bơm bánh răng Roquet – Giải pháp cấp dầu ổn định cho hệ thống thủy lực
Một hệ thống thủy lực hoạt động tốt không chỉ cần áp suất cao. Dòng dầu phải ổn định, phù hợp tốc độ và đáp ứng đúng tải trọng.
Nếu lưu lượng quá thấp, xi lanh sẽ di chuyển chậm. Nếu lưu lượng quá lớn, dầu nhanh nóng và hệ thống tiêu hao nhiều năng lượng. Vì vậy, lựa chọn đúng bơm bánh răng Roquet ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất toàn bộ máy.
Roquet phát triển nhiều dòng bơm cho máy nông nghiệp, xe nâng, thiết bị xây dựng và bộ nguồn công nghiệp. Sản phẩm có kết cấu gọn, nhiều lựa chọn dung tích và dễ tùy chỉnh theo vị trí lắp đặt.
Vì sao bơm bánh răng Roquet được sử dụng trong nhiều loại máy?
Điểm đáng chú ý của Roquet không nằm ở một model riêng lẻ. Hãng xây dựng danh mục sản phẩm theo nhiều nhóm kích thước khác nhau.
Dải dung tích của hãng trải từ 0,33 đến 150 cm³/vòng. Người dùng có thể chọn bơm cho cơ cấu nhỏ hoặc trạm nguồn lưu lượng lớn.
Roquet cung cấp cả phiên bản thân nhôm và thân gang. Nắp trước cùng nắp sau được chế tạo bằng gang. Cấu trúc này hỗ trợ giảm tiếng ồn và tăng độ bền vận hành.
Hãng còn sử dụng phòng thử không phản xạ âm để tối ưu biên dạng bánh răng. Mục tiêu là hạn chế tiếng ồn ngay từ cơ cấu tạo lưu lượng. Thông tin này được công bố trong danh mục bơm bánh răng Roquet.
Dòng dầu được duy trì ổn định khi tải thay đổi
Bên trong bơm là một cặp bánh răng ăn khớp chính xác. Khi trục dẫn động quay, dầu được cuốn từ cửa hút sang cửa đẩy.
Cơ cấu bù khe hở theo phương trục giúp hạn chế rò rỉ nội bộ. Nhờ đó, hiệu suất thể tích được duy trì tốt hơn khi áp suất tăng.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với hệ thống thường xuyên nâng hạ. Ví dụ gồm xe ben, xe nâng, máy kéo và thiết bị vận chuyển.
Kích thước nhỏ nhưng có nhiều phương án lắp đặt
Không gian trên máy thường bị giới hạn bởi động cơ, van và thùng dầu. Vì vậy, kích thước bơm ảnh hưởng lớn đến khả năng bố trí.
Bơm Roquet có nhiều lựa chọn đầu trục, mặt bích và vị trí cổng dầu. Một số series còn hỗ trợ cấu hình bơm đôi hoặc bơm nhiều tầng.
Thiết kế nhiều tầng cho phép một trục dẫn động phục vụ nhiều mạch dầu. Mỗi tầng có thể đảm nhiệm một chức năng riêng trên máy.

Không phải bơm Roquet nào cũng phù hợp với cùng một ứng dụng
Chọn bơm chỉ dựa vào kích thước bên ngoài thường dẫn đến sai cấu hình. Người mua cần hiểu sự khác biệt giữa từng nhóm sản phẩm.
Nhóm bơm nhỏ M và L0
Series M thuộc nhóm 0.5, có dung tích từ 0,33 đến 1,33 cm³/vòng. Dòng này phù hợp cơ cấu điều khiển lưu lượng nhỏ.
Series L0 thuộc nhóm 1, có dung tích từ 1 đến 6,63 cm³/vòng. Kích thước gọn giúp L0 dễ bố trí trong bộ nguồn mini.
Hai dòng này thường được cân nhắc cho thiết bị bôi trơn, máy nhỏ và cơ cấu phụ trợ. Cấu hình cuối cùng cần dựa trên áp suất thực tế.
Nhóm 2 G và GZ cho máy công suất trung bình
Series G có dung tích từ 4 đến 26,67 cm³/vòng. Đây là khoảng dung tích đáp ứng nhiều hệ thống thủy lực di động.
Roquet cung cấp nhiều tùy chọn trục, mặt bích và cổng dầu cho dòng G. Bơm có thể quay phải, quay trái hoặc đảo chiều.
Series GZ sử dụng thân nhôm và cùng dải dung tích với dòng G. Điểm khác biệt chính là thiết kế hướng đến độ ồn thấp.
Vì vậy, GZ phù hợp với máy làm việc gần khu vực vận hành. Dòng này cũng thích hợp cho thiết bị cần kiểm soát tiếng ồn.
Nhóm 3 PLA, GLA và PNA
PLA và GLA có dung tích từ 18 đến 56 cm³/vòng. Hai series phù hợp cơ cấu cần lưu lượng trung bình hoặc tương đối lớn.
PNA sử dụng thân gang cầu với dung tích từ 24 đến 73,33 cm³/vòng. Tại 1.500 vòng/phút, lưu lượng công bố đạt 36–110 lít/phút.
Kết cấu gang cầu phù hợp với máy chịu tải nặng và rung động thường xuyên. PNA còn hỗ trợ thiết kế bơm nhiều tầng.
Theo thông tin chính thức về dòng PNA, series này được ứng dụng trên xe nâng, máy thu hoạch và máy xúc lật.
Nhóm 4 PLC và PNC cho nhu cầu lưu lượng lớn
PLC sử dụng thân nhôm, có dung tích từ 53,33 đến 150 cm³/vòng. Dòng này phù hợp khi cần lưu lượng lớn nhưng muốn giảm trọng lượng.
PNC sử dụng thân gang cầu và cùng khoảng dung tích. Lưu lượng công bố đạt 80–225 lít/phút tại tốc độ 1.500 vòng/phút.
PNC thích hợp với thiết bị chịu tải nặng như máy xúc lật và hệ thống nâng. Series này cũng hỗ trợ cấu hình nhiều tầng.
| Series | Vật liệu thân | Dung tích | Định hướng lựa chọn |
|---|---|---|---|
| M | Nhôm | 0,33–1,33 cm³/vòng | Cơ cấu lưu lượng rất nhỏ |
| L0 | Nhôm | 1–6,63 cm³/vòng | Bộ nguồn nhỏ, máy phụ trợ |
| G | Nhôm | 4–26,67 cm³/vòng | Thủy lực di động phổ thông |
| GZ | Nhôm | 4–26,67 cm³/vòng | Ứng dụng yêu cầu độ ồn thấp |
| PLA, GLA | Nhôm | 18–56 cm³/vòng | Hệ thống lưu lượng trung bình |
| PNA | Gang cầu | 24–73,33 cm³/vòng | Máy tải nặng, rung động cao |
| PLC | Nhôm | 53,33–150 cm³/vòng | Lưu lượng lớn, cần giảm trọng lượng |
| PNC | Gang cầu | 53,33–150 cm³/vòng | Thiết bị công suất lớn |
Bơm bánh răng Roquet tạo lưu lượng như thế nào?
Khi trục bơm quay, các răng tách khỏi nhau tại cửa hút. Khoang trống hình thành và kéo dầu vào thân bơm.
Dầu được giữ giữa răng bánh răng và thành vỏ. Chất lỏng sau đó được chuyển dần về phía cửa đẩy.
Tại khu vực hai bánh răng ăn khớp, thể tích khoang giảm xuống. Dầu bị đẩy ra ngoài và đi vào đường ống áp suất.
Bơm tạo lưu lượng, không tự quyết định toàn bộ áp suất hệ thống. Áp suất hình thành khi dòng dầu gặp tải hoặc lực cản.
Vì vậy, mạch thủy lực cần có van an toàn. Van giúp giới hạn áp suất khi cơ cấu bị kẹt hoặc tải tăng đột ngột.
Lưu lượng bơm cần được tính trước khi chọn model
Lưu lượng lý thuyết được xác định từ dung tích riêng và tốc độ quay:
[
Q=\frac{V_g \times n}{1000}
]
Trong đó, (Q) là lưu lượng theo lít/phút. (V_g) là dung tích theo cm³/vòng. (n) là tốc độ vòng/phút.
Ví dụ, bơm 20 cm³/vòng hoạt động tại 1.500 vòng/phút. Lưu lượng lý thuyết sẽ đạt khoảng 30 lít/phút.
Lưu lượng thực tế luôn thấp hơn do rò rỉ bên trong. Do đó, người chọn bơm cần tính thêm hiệu suất thể tích.
Không nên chọn dung tích quá lớn để dự phòng tùy ý. Lưu lượng dư thường quay về thùng qua van và chuyển thành nhiệt.
Khi nào nên chọn thân nhôm, khi nào nên chọn thân gang?
Thân nhôm cho hệ thống cần giảm trọng lượng
Bơm thân nhôm có khối lượng thấp và khả năng tản nhiệt tốt. Loại này phù hợp với máy di động hoặc bộ nguồn nhỏ.
Thiết kế gọn cũng giúp việc lắp đặt thuận lợi hơn. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải tuân thủ giới hạn áp suất từng series.
Thân gang cho điều kiện tải nặng
Bơm thân gang có khả năng chịu tải cơ học và rung động tốt. Đây là lựa chọn phù hợp với thiết bị xây dựng.
Thân gang cũng thích hợp khi máy làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt. Đổi lại, khối lượng bơm sẽ cao hơn.
Việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa trên giá. Cần đánh giá đồng thời tải trọng, chu kỳ làm việc và môi trường vận hành.
Năm thông tin cần kiểm tra trước khi đặt mua
Dung tích hoặc lưu lượng yêu cầu
Dung tích quyết định lượng dầu được bơm sau mỗi vòng quay. Giá trị này cần phù hợp với tốc độ xi lanh hoặc motor.
Áp suất làm việc của hệ thống
Cần phân biệt áp suất liên tục, gián đoạn và cực đại. Không nên sử dụng mức cực đại làm chế độ vận hành thường xuyên.
Chiều quay của trục bơm
Chiều quay được xác định khi nhìn từ phía mặt bích và đầu trục. Chọn sai chiều khiến bơm không thể hút dầu đúng cách.
Kích thước mặt bích và đầu trục
Hai bơm cùng dung tích vẫn có thể không thay thế trực tiếp. Khác biệt thường nằm ở then, spline hoặc khoảng cách lỗ bắt.
Kiểu ren và vị trí cổng dầu
Cửa hút cần đủ lớn để dầu đi vào thuận lợi. Đường hút quá nhỏ dễ gây xâm thực và phát sinh tiếng kêu.
Dấu hiệu cho thấy bơm Roquet đang làm việc không ổn định
Tiếng rít xuất hiện sau khi khởi động thường liên quan đến đường hút. Nguyên nhân có thể là thiếu dầu hoặc lọt không khí.
Nhiệt độ tăng nhanh thường xuất hiện khi dầu liên tục đi qua van an toàn. Rò rỉ nội bộ cũng có thể tạo nhiệt.
Xi lanh di chuyển chậm không đồng nghĩa bơm đã hỏng. Cần kiểm tra tốc độ động cơ, van phân phối và độ nhớt dầu.
Rò rỉ tại đầu trục có thể bắt nguồn từ phớt bị mòn. Áp suất bất thường trong thân bơm cũng gây hiện tượng tương tự.
Việc thay phớt mà không xử lý nguyên nhân chỉ mang lại hiệu quả tạm thời. Hệ thống cần được kiểm tra toàn diện trước khi sửa chữa.
Làm sao kéo dài tuổi thọ bơm bánh răng Roquet?
Dầu thủy lực sạch là điều kiện quan trọng nhất. Hạt bẩn nhỏ có thể làm xước bề mặt và tăng rò rỉ nội bộ.
Bơm cần được điền dầu trước lần khởi động đầu tiên. Không để thiết bị chạy khô trong quá trình mồi.
Khớp nối phải được căn chỉnh chính xác. Lệch tâm tạo tải lên trục và làm giảm tuổi thọ ổ đỡ.
Đường hút nên ngắn, đủ lớn và hạn chế co gấp. Các đầu nối phải kín để ngăn không khí xâm nhập.
Khi thay bơm mới, cần vệ sinh thùng chứa và đường ống. Mạt kim loại từ bơm cũ có thể làm hỏng thiết bị mới.
Báo giá bơm bánh răng Roquet tại Việt Nam
Giá bơm bánh răng Roquet phụ thuộc vào series, dung tích và vật liệu thân. Cấu hình trục, mặt bích và chiều quay cũng ảnh hưởng.
Những model tích hợp van hoặc ghép nhiều tầng thường cần xác nhận kỹ hơn. Thời gian cung cấp phụ thuộc cấu hình và số lượng.
Khách hàng nên gửi hình ảnh tem sản phẩm khi yêu cầu báo giá. Thông tin trên tem giúp hạn chế chọn sai phiên bản.
Nếu tem đã mờ, cần bổ sung hình ảnh tổng thể và kích thước lắp. Các thông số về lưu lượng, áp suất cũng rất cần thiết.
Hoàng Thiên Phát hỗ trợ kiểm tra cấu hình và đề xuất model Roquet phù hợp. Mục tiêu là bảo đảm bơm tương thích với máy hiện hữu.

