Van Xả Kép TOREX VDC – Double Dump Valve VDC 200, 250, 315, 400, 500
Van xả kép TOREX VDC (Double Dump Valve) là dòng van công nghiệp chuyên kiểm soát quá trình xả nguyên liệu dạng bột, hạt và vật liệu rời trong các dây chuyền sản xuất. Sản phẩm thuộc thương hiệu TOREX – WAMGROUP, Italy, được thiết kế cho những ứng dụng có nhiệt độ cao, vật liệu mài mòn mạnh hoặc yêu cầu duy trì chênh lệch áp suất giữa hai khu vực.
Dòng TOREX VDC gồm các model VDC 200, VDC 250, VDC 315, VDC 400 và VDC 500, đáp ứng nhiều kích thước cửa xả và yêu cầu lắp đặt khác nhau.
Danh sách model van xả kép TOREX VDC
TOREX phát triển dòng VDC với năm kích thước tiêu chuẩn, cho phép lựa chọn thiết bị theo tiết diện cửa xả và năng suất xử lý vật liệu.
|
Model TOREX |
Kích thước cửa nạp |
Chiều cao tham khảo |
|---|---|---|
|
TOREX VDC 200 |
200 × 200 mm |
734 mm |
|
TOREX VDC 250 |
250 × 250 mm |
785 mm |
|
TOREX VDC 315 |
315 × 315 mm |
857 mm |
|
TOREX VDC 400 |
400 × 400 mm |
1.018 mm |
|
TOREX VDC 500 |
500 × 500 mm |
1.116 mm |
Kích thước chiều cao nêu trên theo bản vẽ tổng thể của dòng VDC; kích thước thực tế có thể thay đổi theo cấu hình truyền động và phụ kiện.
TOREX VDC 200 – Van xả kép cửa vuông 200 mm
TOREX VDC 200 là model có kích thước cửa nạp 200 × 200 mm, phù hợp với các vị trí xả liệu cần thiết bị nhỏ gọn và khả năng kiểm soát chênh lệch áp suất.
Model này có thể được lắp bên dưới phễu chứa, bộ lọc bụi hoặc cụm thu gom nguyên liệu. Hai cánh van được bố trí theo chiều dọc và vận hành luân phiên, giúp vật liệu đi qua từng khoang trước khi thoát ra ngoài.
Một số mã đặt hàng thực tế thuộc dòng VDC 200:
-
VDC20010155040: Thân thép carbon, phễu và cánh van bằng HARDOX, sử dụng động cơ điện.
-
VDC20010111042: Thân, phễu và cánh van bằng thép carbon, có bộ chỉ thị vị trí.
-
VDC200101110D0: Phiên bản chịu nhiệt cao, phù hợp với điều kiện nhiệt độ vật liệu lớn theo giới hạn thiết kế.
Các mã trên là cấu hình sản phẩm cụ thể, không phải toàn bộ danh mục đặt hàng VDC 200.
TOREX VDC 250 – Van xả kép cho hệ thống thu hồi bụi
Model TOREX VDC 250 sử dụng cửa nạp 250 × 250 mm, có thể được lựa chọn cho các hệ thống xả bột, bụi công nghiệp và nguyên liệu dạng hạt. Đối với hệ thống lọc bụi công nghiệp, quá trình xả vật liệu cần được kiểm soát để hạn chế không khí đi qua cửa xả gây ảnh hưởng đến chênh lệch áp suất của hệ thống.
TOREX VDC 250 sử dụng hai cánh van đóng mở theo chu kỳ. Khi cánh phía trên mở để nhận vật liệu, cánh phía dưới giữ trạng thái đóng. Sau khi cánh trên đóng lại, cánh dưới mở để xả nguyên liệu.
Cơ chế này giúp hạn chế sự thông trực tiếp giữa hai phía của van. Model VDC 250 có thể được lựa chọn với cơ cấu đối trọng, truyền động điện hoặc khí nén tùy cấu hình.
TOREX VDC 315 – Van xả kép công nghiệp 315 mm
TOREX VDC 315 là dòng van có cửa nạp 315 × 315 mm, sử dụng cho những hệ thống cần tiết diện xả lớn hơn VDC 200 và VDC 250. Thiết bị được ứng dụng trong các dây chuyền xử lý vật liệu rời, hệ thống lọc bụi công nghiệp và những vị trí xả liệu có yêu cầu vận hành nặng.
Model VDC 315 có nhiều lựa chọn vật liệu thân van, cánh van và phễu chứa, đáp ứng điều kiện nguyên liệu khác nhau.
Một mã cấu hình được ghi nhận là VDC315SP222042, với thân, phễu và cánh van bằng thép không gỉ AISI 304, sử dụng bộ giảm tốc. Đối với nhà máy xử lý vật liệu có tính ăn mòn hoặc cần sử dụng thép không gỉ, đây là một cấu hình đáng xem xét.
TOREX VDC 400 – Van xả kép cửa nạp 400 mm
TOREX VDC 400 được thiết kế với cửa nạp 400 × 400 mm, đáp ứng yêu cầu xả vật liệu tại những vị trí có tiết diện lớn. Model này có thể được sử dụng trong hệ thống vận chuyển vật liệu rời của nhà máy xi măng, luyện kim, năng lượng hoặc dây chuyền xử lý nguyên liệu khoáng.
Một điểm quan trọng khi lựa chọn VDC 400 là xác định tính chất vật liệu đi qua van. Nếu nguyên liệu có độ mài mòn cao, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với vật liệu như cánh van và phễu cần được lựa chọn với vật liệu chống mài mòn phù hợp.
Ngoài ra, nhà máy cần kiểm tra chu kỳ đóng mở, kích thước vật liệu và năng suất xả trước khi xác định cấu hình van.
TOREX VDC 500 – Van xả kép kích thước lớn
TOREX VDC 500 có cửa nạp 500 × 500 mm, là model có tiết diện lớn nhất trong năm kích thước tiêu chuẩn được liệt kê trong danh mục VDC.
Van phù hợp để xem xét tại các vị trí xả nguyên liệu có lưu lượng lớn hoặc vật liệu kích thước tương đối lớn, tùy điều kiện thiết kế hệ thống.
Dòng VDC 500 có thể được lựa chọn với nhiều tùy chọn truyền động và vật liệu chế tạo nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp nặng.
Đối với các nhà máy xi măng, nhiệt điện và luyện kim, việc lựa chọn model này cần căn cứ vào tải trọng vật liệu, nhiệt độ làm việc và không gian bố trí phía dưới thiết bị chứa.
Các cấu hình truyền động TOREX VDC
Ngoài kích thước van, TOREX VDC còn được phân loại theo cơ cấu vận hành.
TOREX VDC Counterweight – Van xả kép đối trọng
Phiên bản sử dụng cơ cấu đối trọng để hỗ trợ quá trình đóng mở cánh van. Cấu hình này phù hợp với những hệ thống có yêu cầu xả liệu theo điều kiện tải trọng và thiết kế cơ khí.
TOREX VDC Motorized – Van xả kép điều khiển điện
Phiên bản sử dụng bộ truyền động điện để vận hành các cánh van theo chu kỳ. Thiết bị có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển của dây chuyền sản xuất.
TOREX VDC Pneumatic – Van xả kép khí nén
Phiên bản điều khiển khí nén sử dụng cơ cấu chấp hành khí nén để đóng mở cánh van. Đây là lựa chọn cho những dây chuyền có sẵn hệ thống khí nén công nghiệp và cần điều khiển đóng mở theo tín hiệu tự động.
Thông số kỹ thuật dòng van TOREX VDC
|
Thông số |
Giá trị / Cấu hình |
|---|---|
|
Hãng sản xuất |
TOREX – WAMGROUP |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Italy |
|
Dòng sản phẩm |
VDC Double Dump Valve |
|
Model |
VDC 200 / 250 / 315 / 400 / 500 |
|
Kích thước cửa nạp |
200 × 200 đến 500 × 500 mm |
|
Năng suất tham khảo |
1,2–17,7 m³/h |
|
Nhiệt độ làm việc |
-10°C đến +500°C, tùy cấu hình |
|
Thân van |
Thép carbon, AISI 304 hoặc AISI 316 |
|
Cánh van |
Thép carbon, inox hoặc HARDOX |
|
Phễu |
Thép carbon, inox hoặc HARDOX |
|
Truyền động |
Đối trọng, động cơ điện, khí nén |
|
Vật liệu xử lý |
Bột, hạt, vật liệu rời, vật liệu mài mòn |
Năng suất 1,2–17,7 m³/h là dải tham khảo cho dòng sản phẩm, tính theo điều kiện 600 chu kỳ/giờ và mức nạp 50%, không phải năng suất bảo đảm cho mọi nguyên liệu.
Những model TOREX VDC thường được tìm khi thay thế thiết bị
Khi bộ phận bảo trì nhà máy cần tìm van xả kép TOREX, thông tin trên nameplate có thể thể hiện mã model cơ bản hoặc mã đặt hàng chi tiết.
Các từ khóa model có thể sử dụng để tìm kiếm gồm:
-
TOREX VDC 200 Double Dump Valve
-
TOREX VDC 250 Double Dump Valve
-
TOREX VDC 315 Double Dump Valve
-
TOREX VDC 400 Double Dump Valve
-
TOREX VDC 500 Double Dump Valve
-
TOREX VDC20010155040
-
TOREX VDC20010111042
-
TOREX VDC200101110D0
-
TOREX VDC315SP222042
Đối với các model VDC 200 đến VDC 500, mã kích thước chỉ là một phần của thông tin nhận dạng thiết bị. Mã đặt hàng đầy đủ còn liên quan đến vật liệu thân van, vật liệu cánh, bộ truyền động và các phụ kiện tùy chọn.
Vì vậy, khi thay thế van xả kép TOREX, kỹ thuật nhà máy nên cung cấp mã trên nhãn thiết bị, hình ảnh sản phẩm hiện hữu và thông số vận hành để lựa chọn đúng cấu hình.
TOREX VDC trong nhà máy xi măng, nhiệt điện và xử lý bụi
Dòng van xả kép TOREX VDC được sử dụng tại những vị trí cần xả vật liệu nhưng vẫn phải hạn chế sự trao đổi không khí giữa hai khu vực có áp suất khác nhau.
Trong hệ thống lọc bụi, van giúp đưa lượng bụi tích tụ xuống thiết bị thu gom mà không tạo đường thông khí liên tục qua cửa xả.
Đối với nhà máy xi măng, VDC có thể được bố trí trong các hệ thống xử lý bột khoáng, bụi và nguyên liệu rời. Với nguyên liệu có tính mài mòn, cánh van và phễu bằng vật liệu chịu mài mòn là những cấu hình cần được xem xét.
Ở ngành nhiệt điện và luyện kim, TOREX VDC có thể đáp ứng những ứng dụng xả vật liệu có nhiệt độ cao, với điều kiện lựa chọn đúng cấu hình chịu nhiệt và giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đặc biệt, thiết kế hai cánh van hoạt động luân phiên giúp dòng VDC khác biệt với van bướm hoặc van cửa thông thường, vốn không thực hiện quá trình xả liệu theo hai cấp như van Double Dump.
Lựa chọn van xả kép TOREX theo mã thiết bị
TOREX VDC 200, VDC 250, VDC 315, VDC 400 và VDC 500 là những model chính của dòng Double Dump Valve, phục vụ các hệ thống xả vật liệu công nghiệp từ quy mô nhỏ đến lớn.
Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định chính xác kích thước cửa nạp, đặc điểm nguyên liệu, nhiệt độ làm việc, kiểu truyền động và vật liệu chế tạo.
Đối với thiết bị thay thế, ưu tiên sử dụng mã đặt hàng đầy đủ của van đang lắp đặt để giảm nguy cơ sai khác về kích thước mặt bích, cơ cấu vận hành và khả năng chịu nhiệt.

