Bơm thủy lực piston HAWE – Lựa chọn theo từng bài toán vận hành
Bơm thủy lực piston HAWE được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp và thiết bị di động. Sản phẩm đáp ứng tốt những ứng dụng cần áp suất cao, lưu lượng ổn định hoặc khả năng điều chỉnh linh hoạt.
Danh mục HAWE gồm bơm piston hướng kính và bơm piston hướng trục. Mỗi thiết kế giải quyết một yêu cầu vận hành khác nhau. Dòng R phù hợp với hệ thống áp suất rất cao. V30D phục vụ thủy lực công nghiệp. V30E và V60N được phát triển cho máy di động.
Do đó, người dùng không nên chọn bơm chỉ theo công suất động cơ. Áp suất, lưu lượng, chu kỳ tải và kiểu điều khiển đều cần được xem xét.
Bài toán vận hành quyết định dòng bơm piston HAWE
Một hệ thống thủy lực không phải lúc nào cũng cần lưu lượng lớn nhất. Nhiều ứng dụng ưu tiên áp suất, độ ổn định hoặc kích thước lắp đặt. Việc xác định đúng bài toán giúp lựa chọn dòng bơm nhanh hơn. Đây cũng là cách hạn chế tiêu hao năng lượng và nhiệt độ dầu tăng cao.
Hệ thống cần lực lớn trong không gian nhỏ
Máy ép, đồ gá và thiết bị căng bulông thường cần áp suất rất cao. Lưu lượng của những hệ thống này có thể không quá lớn. Bơm piston hướng kính HAWE R hoặc RG là lựa chọn phù hợp. Áp suất làm việc của dòng này đạt tối đa 700 bar.
Các phần tử piston được bố trí hướng kính quanh trục lệch tâm. Thiết kế nhiều vòng piston giúp tăng lưu lượng và giảm dao động.
Hệ thống có nhu cầu lưu lượng thay đổi
Máy công nghiệp và máy công trình thường vận hành với tải thay đổi liên tục. Bơm lưu lượng cố định có thể tạo nhiều dầu dư.
Bơm piston biến thiên điều chỉnh dung tích theo nhu cầu thực tế. Giải pháp này hỗ trợ kiểm soát lưu lượng và áp suất linh hoạt. V30D, V30E và V60N thuộc nhóm bơm piston hướng trục biến thiên. Mỗi dòng hướng đến một phạm vi ứng dụng riêng.
Thiết bị cần tiến nhanh và ép chậm
Một số máy cần cơ cấu di chuyển nhanh khi chưa gặp tải. Sau đó, hệ thống chuyển sang giai đoạn áp suất cao. Bơm hai cấp HAWE RZ được thiết kế cho chu trình này. Phần bơm bánh răng cung cấp lưu lượng lớn ở áp suất thấp.
Khi tải tăng, phần piston hướng kính đảm nhiệm giai đoạn áp suất cao. Cấu hình giúp kết hợp tốc độ và lực ép.
Bảng chọn nhanh bơm thủy lực piston HAWE
Bảng dưới đây phân loại sản phẩm theo nhu cầu vận hành. Thông số là giá trị lớn nhất của từng dòng.
| Nhu cầu hệ thống | Dòng HAWE đề xuất | Kiểu bơm | Dung tích lớn nhất | Áp suất làm việc | Áp suất đỉnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Áp suất rất cao | R, RG | Piston hướng kính | 64,2 cm³/vòng | 700 bar | Theo cấu hình |
| Tiến nhanh, ép chậm | RZ | Bơm hai cấp | 64,2 cm³/vòng | 700 bar | Theo cấu hình |
| Máy công nghiệp tải nặng | V30D | Hướng trục biến thiên | 250 cm³/vòng | 350 bar | 420 bar |
| Máy di động công suất lớn | V30E | Hướng trục biến thiên | 270 cm³/vòng | 350 bar | 420 bar |
| Xe chuyên dụng, không gian hẹp | V60N | Hướng trục biến thiên | 130 cm³/vòng | 400 bar | 450 bar |
| Thủy lực di động trung áp | C41V | Piston hướng trục | 85 cm³/vòng | 280 bar | 350 bar |
| PTO cần lưu lượng cố định | K60N, K61N | Hướng trục cố định | 108 cm³/vòng | 400 bar | Theo cấu hình |
Các giá trị được tổng hợp từ danh mục bơm hướng trục và bơm hướng kính HAWE.
Thông số thực tế còn phụ thuộc kích thước và cấu hình đặt hàng. Mã điều khiển cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của bơm.
Giải pháp áp suất cao với bơm HAWE R và RG
HAWE R và RG được thiết kế cho những hệ thống cần áp suất đến 700 bar. Dòng bơm này sử dụng các phần tử piston điều khiển bằng van. Các piston được sắp xếp thành hình sao quanh trục lệch tâm. Trục quay tạo liên tiếp các hành trình hút và đẩy dầu.
Nhiều vòng piston có thể được bố trí trong cùng một cụm. Cấu trúc này cho phép tăng lưu lượng mà vẫn giữ kích thước hợp lý. Theo giải pháp thủy lực cao áp của HAWE, dòng R đạt lưu lượng tối đa 91,2 lít/phút. Dung tích lớn nhất đạt 64,18 cm³/vòng.
R và RG phù hợp với máy ép, thiết bị kiểm tra và hệ thống kẹp. Sản phẩm cũng được dùng trong dụng cụ thủy lực chuyên dụng. Một bơm có thể cung cấp nhiều cổng áp suất. Cấu hình này hỗ trợ các mạch cần nhiều mức lưu lượng khác nhau.
Tối ưu chu trình máy với bơm hai cấp HAWE RZ
RZ không chỉ là một bơm piston thông thường. Dòng này kết hợp bơm bánh răng và bơm piston hướng kính. Bơm bánh răng đảm nhiệm giai đoạn di chuyển nhanh. Giai đoạn này yêu cầu lưu lượng lớn nhưng áp suất chưa cao.
Khi cơ cấu gặp tải, hệ thống chuyển sang phần bơm piston. Áp suất lúc này có thể đạt tối đa 700 bar. Nguyên lý hai cấp phù hợp với máy ép và thiết bị nâng. Chu trình tiếp cận nhanh giúp giảm thời gian chờ.
RZ còn phù hợp với dụng cụ tháo lắp và bàn nâng thủy lực. Việc chuyển cấp phải được thiết kế theo áp suất vận hành thực tế.
Bơm piston HAWE V30D cho thủy lực công nghiệp
V30D là bơm piston hướng trục biến thiên dành cho mạch hở. Sản phẩm sử dụng nguyên lý đĩa nghiêng. Dung tích làm việc có thể điều chỉnh theo nhu cầu hệ thống. Lưu lượng vì vậy không phải duy trì ở mức tối đa.
Dòng V30D có dung tích lớn nhất 250 cm³/vòng. Áp suất làm việc đạt 350 bar và áp suất đỉnh đạt 420 bar. Bơm phù hợp với máy ép lớn và hệ thống thủy lực trung tâm. Các thiết bị khai khoáng cũng có thể sử dụng dòng này.
Tùy chọn trục xuyên cho phép ghép thêm bơm phía sau. Cấu hình nhiều bơm giúp cấp dầu cho các mạch riêng biệt. Khi chọn V30D, cần xác định phương pháp điều khiển. Điều khiển áp suất và cảm nhận tải sẽ tạo đặc tính khác nhau.
Bơm piston hướng trục HAWE cho máy di động
HAWE V30E dành cho tải nặng
V30E được phát triển cho thủy lực di động có công suất lớn. Dòng bơm này đạt dung tích tối đa 270 cm³/vòng. Áp suất làm việc tối đa đạt 350 bar. Áp suất đỉnh được công bố ở mức 420 bar.
V30E phù hợp với máy công trình và thiết bị khai thác. Sản phẩm cũng được dùng trên xe chuyên dụng tải nặng.
Bơm hỗ trợ nhiều phương án điều khiển và khả năng ghép nối. Cấu hình cụ thể cần được chọn theo sơ đồ thủy lực.
HAWE V60N cho không gian lắp đặt hạn chế
V60N có kết cấu gọn và phù hợp với mạch hở. Dòng sản phẩm gồm nhiều kích thước dung tích khác nhau.
Dung tích lớn nhất của V60N đạt 130 cm³/vòng. Áp suất làm việc đạt 400 bar và áp suất đỉnh đạt 450 bar.
Bơm thường được lắp trên xe cẩu và thiết bị nâng. Những hệ thống sử dụng PTO cũng có thể lựa chọn V60N.
Thiết kế biến thiên giúp lưu lượng thay đổi theo tín hiệu điều khiển. Điều này phù hợp với máy có nhiều cơ cấu hoạt động.
HAWE C41V cho phạm vi áp suất trung bình
C41V phù hợp với thiết bị di động yêu cầu kết cấu nhỏ gọn. Dung tích lớn nhất đạt 85 cm³/vòng.
Áp suất làm việc tối đa của dòng này là 280 bar. Áp suất đỉnh có thể đạt 350 bar.
C41V phù hợp khi hệ thống không cần áp suất như V60N. Việc chọn đúng phạm vi giúp tránh đầu tư vượt nhu cầu.
HAWE K60N và K61N cho lưu lượng cố định
K60N và K61N là bơm piston hướng trục lưu lượng cố định. Sản phẩm hoạt động theo nguyên lý trục cong.
Dung tích không thay đổi trong quá trình vận hành. Lưu lượng phụ thuộc vào dung tích và tốc độ trục dẫn động.
Hai dòng này đạt dung tích tối đa 108 cm³/vòng. Áp suất làm việc có thể đạt 400 bar.
K60N và K61N thường được kết nối với PTO. Ứng dụng gồm xe ben, xe cẩu và xe thu gom chuyên dụng.
Chuyển yêu cầu vận hành thành thông số đặt bơm
Xác định lưu lượng cần thiết
Lưu lượng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xy lanh. Nó cũng quyết định tốc độ quay của động cơ thủy lực.
Có thể ước tính lưu lượng bơm bằng công thức:
Q = Vg × n × ηv / 1.000
Trong đó, Q là lưu lượng tính bằng lít/phút. Vg là dung tích bơm tính bằng cm³/vòng.
Ký hiệu n là tốc độ trục theo vòng/phút. ηv là hiệu suất thể tích của bơm.
Xác định áp suất làm việc
Áp suất cần được tính theo tải lớn nhất. Không nên lấy áp suất đỉnh làm mức vận hành liên tục.
Van an toàn phải được cài đặt phù hợp với thiết kế hệ thống. Mức cài đặt không được vượt giới hạn của linh kiện.
Nếu áp suất vượt 450 bar, có thể xem xét dòng R hoặc RZ. Các hệ thống trung áp thường phù hợp với bơm hướng trục.
Kiểm tra kiểu lắp cơ khí
Mặt bích và trục phải tương thích với động cơ hoặc PTO. Cần kiểm tra đường kính trục, then và số răng.
Chiều quay cũng phải được xác nhận trước khi đặt hàng. Lắp sai chiều có thể khiến bơm không hút dầu.
Vị trí cổng hút và cổng áp suất cần phù hợp đường ống. Điều này giúp giảm co nối và hạn chế tổn thất.
Chọn bộ điều khiển cho bơm biến thiên
Bộ điều khiển quyết định cách bơm phản ứng với tải. Vì vậy, hai bơm cùng dung tích chưa chắc thay thế được nhau.
Cần kiểm tra mã điều khiển trên tem thiết bị. Khách hàng cũng nên cung cấp sơ đồ mạch nếu thiết kế hệ thống mới.
Những nguyên nhân khiến bơm piston nhanh hỏng
Dầu bẩn có thể làm mòn piston và bề mặt phân phối. Bộ lọc cần đáp ứng độ sạch theo tài liệu từng dòng.
Đường hút quá nhỏ dễ gây xâm thực. Dấu hiệu thường gặp gồm tiếng ồn, rung và lưu lượng không ổn định.
Bơm cũng có thể nóng khi van an toàn xả liên tục. Nguyên nhân này thường liên quan đến lựa chọn sai dung tích.
Trục lệch tâm tạo tải bất thường lên ổ đỡ. Khớp nối cần được căn chỉnh chính xác khi lắp đặt.
Kỹ thuật viên phải mồi dầu trước lần khởi động đầu tiên. Bơm không được chạy khô trong quá trình thử máy.
Nhiệt độ và độ nhớt dầu cần được kiểm soát. Dầu quá đặc làm tăng lực cản tại đường hút.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá bơm HAWE
Mã đầy đủ trên tem là thông tin quan trọng nhất. Ảnh tem cần rõ nét và không bị mất ký tự.
Nếu tem không còn, khách hàng cần cung cấp loại máy và chức năng bơm. Áp suất, lưu lượng và tốc độ trục cũng cần được xác định.
Thông tin bổ sung gồm chiều quay, kiểu trục và mặt bích. Với bơm biến thiên, cần gửi mã bộ điều khiển.
Nếu thay thế dòng khác, nên cung cấp sơ đồ thủy lực. Việc đối chiếu đầy đủ giúp hạn chế thay đổi đường ống.
Cung cấp bơm thủy lực piston HAWE tại Việt Nam
Hoàng Thiên Phát cung cấp bơm piston HAWE cho máy công nghiệp và thiết bị di động. Các dòng được hỗ trợ gồm R, RG, RZ và V30D.
Doanh nghiệp cũng tiếp nhận yêu cầu V30E, V60N, C41V, K60N và K61N. Mỗi sản phẩm được đối chiếu theo yêu cầu vận hành.
Khách hàng nên gửi mã bơm hoặc ảnh tem hiện có. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra thông số và cấu hình kết nối.
Việc chọn đúng mã giúp bơm vận hành ổn định hơn. Nó cũng hạn chế chi phí sửa đổi khi lắp đặt.

